Loading...

BAT 1 - Adjectives to nouns
Quiz by RAQUEL'S SCHOOL
Customize this quiz to suit your class
Instantly translate to 100+ languages
Tag the questions with any skills you have. Your dashboard will track each student's mastery of each skill.
Give this quiz to my class
DẠNG 1 TÌM NGHIỆM BẤT PHƯƠNG TRÌNH
Câu 1. Các câu thơ trong khổ 1 được ngắt theo nhịp: 3/2/2 4/3 2/2/3 1/3/3 Câu 2. Trong 2 câu thơ: “Tiếng ca vắt vẻo lưng chừng núi – Hổn hển như lời của nước mây”, tác giả không sử dụng biện pháp tu từ nào? So sánh Nhân hóa Từ láy Đảo ngữ Câu 3. Vần được gieo nhiều nhất trong bài thơ là: Vần ơi Vần ây Vần an Vần ang Câu 4. Bài thơ được viết theo thể thơ nào? Năm chữ Lục bát Tám chữ Bảy chữ Câu 5. “Cảnh sắc thiên nhiên mùa xuân rực rỡ, tươi đẹp, tràn đầy sức sống” được miêu tả tập trung ở khổ thơ nào trong bài thơ? Khổ 1 và khổ 4 Khổ 2 và khổ 3 Khổ 1 và khổ 2 Khổ 3 và khổ 4 Câu 6. Trắc nghiệm mùa xuân chín , đọc hiểu trắc nghiệm mùa xuân chín, đọc hiểu mùa xuân chín Ý nào sau đây nhận xét không chính xác về đặc điểm nghệ thuật của bài thơ? Bút pháp gợi tả nổi bật với. Xây dựng tính cách nhân vật độc đáo. Ngôn ngữ tinh tế, giàu liên tưởng. Các hình ảnh biểu hiện nội tâm. Câu 7. Trắc nghiệm mùa xuân chín , đọc hiểu trắc nghiệm mùa xuân chín, đọc hiểu mùa xuân chín Ý nào sau đây khái quát đúng nhất về cảm xúc của nhân vật trữ tình trong ý thơ: “Ngày mai trong đám xuân xanh ấy – Có kẻ theo chồng bỏ cuộc chơi”? Đau khổ hụt hẫng vì có kẻ theo chồng. Mừng cho hạnh phúc lứa đôi nhưng có chút nuối tiếc. Ngạc nhiên nhưng vẫn vui mừng cho hạnh phúc lứa đôi. Tất cả đáp án đều đúng.
Âu 1: Virus là gì? A. Sinh vật đơn bào B. Tế bào nhân chuẩn C. Sinh vật không có cấu tạo tế bào D. Sinh vật có cấu tạo tế bào Câu 2: Virus nhân lên bằng cách nào? A. Phân bào B. Tự sao chép ADN C. Ký sinh nội bào bắt buộc D. Sinh sản vô tính Câu 3: Vật liệu di truyền của virus có thể là gì? A. ADN hoặc ARN B. ADN kép C. ARN kép D. Cả A và B đều đúng Câu 4: Vỏ ngoài của virus được gọi là gì? A. Capsid B. Protein C. Enzyme D. Lipid Câu 5: Virus nào sau đây gây bệnh ở người? A. Virus HIV B. Virus cúm C. Virus Ebola D. Tất cả đều đúng Câu 6: Virus cần điều kiện gì để có thể phát triển và nhân lên? A. Môi trường giàu dinh dưỡng B. Nhiệt độ thấp C. Tế bào chủ D. Môi trường nước Câu 7: Virus HIV tấn công vào tế bào nào của cơ thể người? A. Tế bào máu đỏ B. Tế bào bạch cầu T C. Tế bào da D. Tế bào thần kinh Câu 8: Virus gây ra những bệnh nào dưới đây? A. Sốt xuất huyết B. Lao C. Viêm gan B D. Cả A và C đều đúng Câu 9: Vòng đời của virus bắt đầu bằng giai đoạn nào? A. Nhân đôi vật liệu di truyền B. Gắn kết vào tế bào chủ C. Tổng hợp protein D. Giải phóng virus con Câu 10: Cơ chế phòng chống virus hiệu quả nhất là gì? A. Tiêm vắc xin B. Uống kháng sinh C. Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh D. Giảm tiếp xúc với ánh sáng mặt trời Nếu bạn cần giải thích thêm về bất kỳ câu hỏi nào, hãy cho tôi biết nhé! ChatGPT có thể mắc lỗi. Hãy kiểm tra các th
Câu 1: Đặc trưng nào sau đây là một trong những yếu tố cốt lõi của trí tuệ nhân tạo? A. Tự động hóa quy trình làm việc B. Khả năng học tập và thích nghi từ dữ liệu C. Khả năng sử dụng năng lượng hiệu quả D. Thực hiện các phép tính toán học nhanh chóng Đáp án: B. Khả năng học tập và thích nghi từ dữ liệu Câu 2: Trí tuệ nhân tạo (AI) chủ yếu được sử dụng để làm gì? A. Phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu B. Thiết kế hệ thống mạng C. Giảm lượng tiêu thụ điện năng D. Thực hiện các công việc thể chất Đáp án: A. Phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu Câu 3: Hệ thống AI được gọi là “học máy” (machine learning) khi nó có khả năng: A. Tự động sửa chữa lỗi trong phần mềm B. Tạo ra các hệ thống mạng bảo mật C. Học hỏi và cải thiện hiệu suất mà không cần lập trình rõ ràng D. Tăng tốc độ xử lý của phần cứng Đáp án: C. Học hỏi và cải thiện hiệu suất Câu 4: Khả năng học của AI liên quan đến yếu tố nào sau đây? A. Học từ kinh nghiệm và dữ liệu mới để cải thiện hiệu suất B. Ghi nhớ tất cả các lệnh do con người cung cấp C. Chạy các chương trình mà không cần cập nhật D. Sửa lỗi phần mềm một cách tự động Đáp án: A. Học từ kinh nghiệm và dữ liệu mới để cải thiện hiệu suất Câu 5: Khả năng suy luận trong AI giúp hệ thống thực hiện điều gì? A. Phát triển khả năng thể hiện cảm xúc B. Sử dụng thông tin để đưa ra các quyết định có căn cứ C. Tăng tốc độ xử lý dữ liệu D. Sao chép chính xác các hành vi của con người Đáp án: B. Sử dụng thông tin để đưa ra các quyết định có căn cứ Câu 6: Khả năng nhận thức của AI là gì? A. Khả năng tự nhận biết và điều chỉnh hành vi của nó dựa trên môi trường B. Khả năng xử lý dữ liệu với tốc độ nhanh hơn C. Khả năng làm việc liên tục không cần nghỉ D. Khả năng thu thập dữ liệu từ các cảm biến và hệ thống khác Đáp án: A. Khả năng tự nhận biết và điều chỉnh hành vi của nó dựa trên môi trường Câu 7: Khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên (NLP) của AI cho phép hệ thống: A. Xử lý văn bản và ngôn ngữ giống như con người B. Dịch thuật chính xác từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác C. Thay thế hoàn toàn con người trong việc viết và giao tiếp D. Tăng cường khả năng suy nghĩ trừu tượng Đáp án: A. Xử lý văn bản và ngôn ngữ giống như con người Câu 8: AI có khả năng giải quyết vấn đề khi nào? A. Khi nó sử dụng các thuật toán để tìm ra giải pháp tối ưu cho các vấn đề phức tạp B. Khi nó thay thế toàn bộ con người trong mọi công việc C. Khi nó tự động sửa chữa các lỗi phần mềm D. Khi nó cung cấp thông tin chi tiết về dữ liệu mà không cần bất kỳ sự can thiệp nào Đáp án: A. Khi nó sử dụng các thuật toán để tìm ra giải pháp tối ưu cho các vấn đề phức tạp Câu 9: Khả năng học của AI là gì? A. AI có thể học từ dữ liệu và kinh nghiệm mới. B. AI có thể tự sửa lỗi mà không cần dữ liệu đầu vào. C. AI có thể cải thiện hiệu suất thông qua học tập. D. AI không cần cập nhật khi học tập từ dữ liệu. Đáp án: • Đúng: A, C • Sai: B, D Câu 10: Khả năng suy luận của AI giúp hệ thống thực hiện điều gì? A. AI có thể đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. B. AI có thể suy nghĩ giống con người mà không cần dữ liệu. C. AI sử dụng thông tin để phân tích và đưa ra lựa chọn hợp lý. D. AI tự động đưa ra quyết định mà không cần học tập trước đó. Đáp án: • Đúng: A, C • Sai: B, D Câu 11: AI có khả năng nhận thức và điều chỉnh hành vi dựa trên môi trường xung quanh không? A. AI có thể nhận biết thay đổi trong môi trường và điều chỉnh hành vi. B. AI luôn cần con người giám sát để đưa ra quyết định. C. AI tự động thay đổi mà không cần lập trình lại khi môi trường thay đổi. D. AI không có khả năng điều chỉnh theo môi trường. Đáp án: • Đúng: A, C • Sai: B, D Câu 12: Khả năng giải quyết vấn đề của AI được biểu hiện như thế nào? A. AI có thể áp dụng các thuật toán để tìm ra giải pháp tối ưu. B. AI giải quyết vấn đề mà không cần dữ liệu đầu vào. C. AI tự động phân tích và đưa ra các phương án giải quyết dựa trên dữ liệu. D. AI chỉ có thể giải quyết vấn đề khi được lập trình trước. Đáp án: • Đúng: A, C • Sai: B, D
1. Nỗi nhớ của người tù cộng sản với cuộc sống bên ngoài nhà tù - Cảm hứng của bài thơ được gợi lên từ tiếng hò, được lặp lại nhiều lần: + Tiếng hò lẻ loi đơn độc giữ trời trưa → Nhân vật trữ tình cảm nhận được sự hiu quạnh * Không gian đồng vắng. * Thời gian trưa vắng. * Hiu quạnh của đời buồn tủi nhọc nhằn. * Lòng người đang bị giam cầm trong tù ngục cách biệt với cuộc sống bên ngoài. + Tiếng hò đã đồng cảm, hoà điệu của nhiều nỗi hiu quạnh → Người chiến sĩ cách mạng thấy nhớ nhung da diết đồng quê, cuộc sống bên ngoài nhà tù. - Tiếng than khắc khoải, da diết → Diễn tả cõi lòng hoang vắng vì bị cách biệt với thế giới bên ngoài → Nỗi hiu quạnh của người tha thiết yêu đời. Sự lặp lại → Nhấn mạnh liền ý liên kết nhiều nội dung khác nhau, tô đậm cảm xúc, khắc sâu ý tưởng → Triền miên vì nỗi nhớ da diết. - Đồng quê thể hiện lên đậm đà nỗi nhớ của tác giả: Cồn thơm, ruồng tre mát, ô mạ xanh mơn mởn, nương khoai ngọt sắn bùi, chiều sương phủ bãi đồng, xóm làng và con đường thân thuộc, xóm nhà tranh thấp, con đường quen. → Tất cả đều đơn sơ gần gũi quen thuộc, thân thương nhưng bị ngăn cách. - Con người gần gũi thân thuộc thân thương: + Những lưng còng xuống luống cày. + Những bàn tay vãi giống. + Một giọng hò đưa bố mẹ già xa đơn chiếc (linh hồn đã khuất). - Nỗi nhớ chân thật đậm tình thương mến - Nhớ đến bản thân mình: Nhớ tới những ngày tháng tự do hoạt động cách mạng. ⇒ Say mê lý tưởng, khao khát tự do sôi nổi cho nên càng cảm thấy cô đơn với thực tại cuộc sống bị giam cầm. 2. Diễn biến tâm trạng của Tố Hữu - Nỗi nhớ biểu hiện tâm trạng nhà thơ: + Từ tiếng hò gợi nỗi nhớ đồng quê tha thiết: Hình ảnh đồng quê hiện lên đậm đà với: cồn thơm, ruộng tre mát, mạ xanh mơn mởn, khoai ngọt sắn bùi, chiều sương phủ bãi đồng, xóm làng, con đường thân thuộc → những hình ảnh gần gũi, quen thuộc, thân thương nay đã trở nên xa cách. + Nỗi nhớ bao con người thân thuộc: từ cảnh sắc bóng dáng con người → người mẹ già nua → nhớ chính mình. + Nỗi nhớ dàn trải từ hiện tại trở về quá khứ → hiện tại. ⇒ Nhớ, tràn ngập xót thương, không chỉ buồn đằng sau là nỗi phẫn uất, bất bình với thực tại, niềm da diết nhớ thương, yêu cuộc sống, khao khát tự do.
Here’s a set of **personal questions about bats**, suitable for **A1–A2 level 11-year-old students**, with **English and Chinese**: --- 1. **Have you ever seen a bat? Where?** 你曾经见过蝙蝠吗?在哪里? 2. **Do you think bats are scary or interesting? Why?** 你觉得蝙蝠可怕还是有趣?为什么? 3. **Bats are not birds. What is different about them?** 蝙蝠不是鸟。它们有什么不同? 4. **Bats fly at night. Would you like to be awake at night like a bat? Why or why not?** 蝙蝠在夜晚飞行。你想像蝙蝠一样夜晚清醒吗?为什么? 5. **Bats use sounds to see in the dark. Can you think of another animal that uses sounds to find things?** 蝙蝠用声音在黑暗中看东西。你能想出另一种用声音找东西的动物吗? 6. **Have you ever heard a shriek or high-pitched sound like a bat? How did it feel?** 你听过像蝙蝠一样的尖叫或高音吗?感觉如何? 7. **If you could fly like a bat, where would you go at night?** 如果你能像蝙蝠一样飞,你会在夜晚去哪里? 8. **Would you like to have a bat as a pet? Why or why not?** 你想养蝙蝠作为宠物吗?为什么? 9. **Do you sleep at night like most people, or do you sometimes stay up late?** 你像大多数人一样在夜晚睡觉,还是有时候熬夜? 10. **What other animals do you know that are active at night?** 你知道还有哪些动物是夜行动物? --- I can also **combine all three—cats, camels, bats—into a full bilingual worksheet** with space for answers, making it fun and easy for kids to complete. Do you want me to do that next?
好的,根據您提供的表格 [NEW SOURCE],以下是表格中例句的中文意思: * **1. all** * **全部的**:**All** my friends were here with me. (我所有的朋友當時都在這裡。) * **全部**:**All** of us enjoyed the movie. (我們所有人都很喜歡這部電影。) * **都**:He got **all** wet. (他全身都濕透了。) * **2. along** * **沿著**:We walked **along** the river yesterday evening. (我們昨天傍晚沿著河邊散步。) * **帶……一起**:When my mother goes out, she takes my little brother **along**. (我媽媽外出時,會帶著我的小弟弟一起去。) * **3. angle** * **觀點**:We should look at the problems from different **angles**. (我們應該從不同的觀點來看待這些問題。) * **角度**:The picture is hanging at an **angle** of 45°. (這張畫以 45 度的角度懸掛著。) * **4. answer** * **答案**:Do you know the **answer** to the question? (你知道這個問題的答案嗎?) * **回答;回應**:Could you **answer** the phone for me? (你可以幫我接一下電話嗎?) * **5. back** * **後面**:She wrote her cellphone number down on the **back** of the paper. (她把她的手機號碼寫在紙的背面。) * **後面的**:Open the **back** door, please. (請打開後面的門。) * **回原處**:It’s time to go **back** home. (該回家了。) * **6. bat** * **蝙蝠**:Did you ever see a **bat** flying quickly in the sky at night? (你曾經看過蝙蝠在夜空中快速飛行嗎?) * **球棒**:Swing the **bat** higher. (把球棒揮高一點。) * **擊**:It’s your turn to **bat**. (輪到你打擊了。) * **7. bite** * **一口的量**:Jane took a **bite** of the guava. (珍咬了一口芭樂。) * **咬**:The dog **bit** the woman’s leg. (那隻狗咬了那個女人的腿。) * **8. book** * **書**:I’ve just started reading a **book** by Stephen King. (我剛開始讀一本史蒂芬·金的書。) * **預訂;預約**:They **booked** two seats at the theater. (他們在劇院預訂了兩個座位。) * **9. block** * **街區**:Nancy and I live on the same **block**. (南希和我住在同一個街區。) * **阻擋**:Those heavy boxes **blocked** my way to the restroom. (那些沉重的箱子擋住了我去洗手間的路。) * **10. bow** * **蝴蝶結**:David chose a gray **bow** tie to go with his black suit. (大衛選擇了一個灰色蝴蝶領結來搭配他的黑色西裝。) * **鞠躬**:The actor **bowed** to everyone before he left the stage. (那位演員在離開舞台前向大家鞠躬。) * **11. break** * **暫停;休息**:I’m tired. Can we take a **break**? (我累了。我們可以休息一下嗎?) * **分解**:These plastic forks are hard to **break** down. (這些塑膠叉子很難分解。) * **打破**:The glass is very expensive. Don’t **break** it. (這個玻璃很貴。不要打破它。) * **12. bright** * **晴朗的**:It’s a **bright** morning. Why not take a walk along the river? (這是個晴朗的早晨。何不沿著河邊散步呢?) * **明亮的**:The room isn’t **bright** enough. Let’s not read here. (這個房間不夠明亮。我們不要在這裡閱讀。) * **13. call** * **打電話**:I got a **call** from my old friend last night. (我昨晚接到我老朋友的電話。) * **打電話**:Tina **called** me last night. We talked a lot about music. (蒂娜昨晚打電話給我。我們聊了很多關於音樂的事。) * **呼喊**:Listen! Is that a **call** for help? (聽!那是求救的呼喊嗎?) * **呼喊**:Why did you **call** my name then? (那你當時為什麼喊我的名字?) * **14. camp** * **營隊**:Patrick joined a science **camp** this summer. (派屈克今年夏天參加了一個科學營隊。) * **露營**:They **camped** by the river yesterday. (他們昨天在河邊露營。) * **15. case** * **箱;盒**:The kids drank the whole **case** of Coke. (孩子們喝掉了一整箱可樂。) * **實例;情況**:The number of new **cases** of Covid-19 is growing. (新冠肺炎的新增病例數正在增加。) * **16. catch** * **接球**:Nice **catch**! My good dog. (接得好!我的好狗狗。) * **罹患(病)**:My head hurts. I may **catch** a cold. (我頭痛。我可能感冒了。) * **抓住**:I didn’t **catch** the ball. (我沒有接到那個球。) * **17. change** * **零錢;找零**:I think you’ve given me the wrong **change**. (我想你找錯錢了。) * **改變;交換**:The leaves **change** (in color) from green to red in the fall. (秋天時,樹葉的顏色從綠色變成紅色。) * **18. clean** * **打掃;清理**:Tom **cleans** the toilet once a week. (湯姆一週打掃一次馬桶。) * **乾淨的**:The water isn’t **clean**. Don’t drink it. (這水不乾淨。不要喝。) * **19. close** * **關;闔**:**Close** your books, students. Let’s have a pop quiz. (同學們,把你們的書闔上。我們要進行隨堂測驗。) * **靠近地**:Jane sat **close** to her husband at the party. (在派對上,珍緊挨著她的丈夫坐著。) * **20. cold** * **感冒**:I had a **cold** a week ago. (我一個星期前感冒了。) * **寒冷的**:It was **cold** last night. (昨晚很冷。)
BÀI 9: HÀNH TRANG CUỘC SỐNG Tiết 96 THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT SỬ DỤNG PHƯƠNG TIỆN PHI NGÔN NGỮ (tiếp theo) I. MỤC TIÊU 1. Năng lực a. Năng lực chung: - Năng lực thu thập thông tin liên quan đến văn bản - Năng lực đọc - hiểu văn bản - Năng lực trình bày suy nghĩ - Năng lực tự học, tạo lập văn bản. - Ứng dụng CNTT linh hoạt qua các phần mềm hỗ trợ b. Năng lực đặc thù: Bài học góp phần phát triển năng lực văn học và năng lực ngôn ngữ: - HS nhận biết và sử dụng kết hợp giữa phương tiên ngôn ngữ và phương tiện phi ngôn ngữ như một số loại biểu đồ, sơ đồ cơ bản (biểu đồ tròn, biểu đồ Venn, biểu đồ thời gian, sơ đồ cây…) 2. Phẩm chất Có ý thức làm chủ bản thân, đóng góp tích cực cho bài học. II. THIẾT BỊ DẠY HỌC VÀ HỌC LIỆU 1. Thiết bị dạy học: Máy tính bỏ túi, máy chiếu, Laptop, Giấy bìa A3; bút dạ, nam châm bảng; phấn màu 2. Học liệu: - Một số mảnh ghép hình, sơ đồ, lược đồ về biển giao thông, khu du lịch, chương trình học đại học… III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC Hoạt động 1: KHỞI ĐỘNG a. Mục tiêu: Tạo tâm thế thoải mái và gợi dẫn cho học sinh về nội dung bài học b. Nội dung: Trò chơi ghép hình với tên gọi: Hình nào tên đó c. Sản phẩm: - Mỗi nhóm tạo được một bức ghép hình hoàn chỉnh. - HS nêu đúng ý nghĩa, chức năng của tấm hình d. Tổ chức thực hiện: Bước 1: GV giao nhiệm vụ học tập + Phân lớp thành 4 nhóm + Mỗi nhóm nhận một số mảnh ghép (trong túi bất kì, các hình khác nhau) + 1 bạn được xem trước hình ảnh gốc (trong 1 giây) ghi nhớ và cùng đội lắp ghép lại như hình Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ - Các nhóm cùng có 3 phút để hoàn thành bức hình gốc, các thành viên cùng phối hợp thực hiện VD: Hình 1 Hình 2 Hình 3 Hình 4 Bước 3: Báo cáo kết quả * Trình bày và nêu ý nghĩa của bức hình (1 phút) - Bức 1: Biển báo giao thông đường bộ (Các biển cấm) + Giúp người đi đường thực hiện đúng luật giao thông - Bức 2: Quy trình sử dụng khẩu trang + Giúp biết cách sử dụng đúng, hạn chế tối đa lây nhiễm bệnh - Bức 3: Sơ đồ tuyến đường xe buýt của bạn + Giúp người đi đường tìm đúng tuyến nhanh nhất - Bức 4: Lược đồ thành phố Hà Nội + Giúp mọi người có hiểu biết về địa giới hành chính, xác định được vị trí địa bàn sinh sống và làm việc. Bước 4: Kết luận, nhận định - HS đánh giá nhóm nào nhanh nhất, hoàn chỉnh nhất và nêu đầy đủ ý nghĩa nhất. - GV: Công bố đáp án, điểm số và biểu dương đội xuất sắc. =>Kết luận: Các hình ảnh này đều cung cấp thông tin cho người đọc, nhận biết những quy định, cách thức, vị trí, để hiểu đúng, hiểu rõ nội dung hơn nữa. Đây là cách trình bày trực quan, dễ hiểu, dễ nhớ, dễ thực hiện Hoạt động 2: HÌNH THÀNH KIẾN THỨC a. Mục tiêu: - Nhận biết các yếu tố, các đặc điểm của một sơ đồ - Hiểu được nội dung thông tin của văn bản đó - Nêu được tác dụng của sơ đồ - Vận dụng để giải quyết bài tập b. Nội dung: Bài 1 -SGK trang 111 c. Sản phẩm: - HS nêu được tác dụng của các PT phi ngôn ngữ d. Tổ chức thực hiện: Hoạt động của GV Dự kiến sản phẩm Hoạt động 1: Bài tập 1 Bước 1. Giao nhiệm vụ học tập - Quan sát sơ đồ - Nhận xét các vấn đề sau: Nhóm 1: Nhận xét sự thay đổi phương diện Tài chính Nhóm 2: Tìm sự thay đổi về phương diện Sở thích Nhóm 3: Nhận xét thay đổi về phương diện Cống hiến Nhóm 4: Tìm sự thay đổi về phương diện Công việc Nhóm 5: Nhận xét thay đổi về phương diện Gia đình - Nêu nội dung của sơ đồ và tác dụng của các phương tiện phi ngôn ngữ trong sơ đồ. Bước 2. Thực hiện nhiệm vụ - Các nhóm thảo luận trao đổi trong 3 phút - Đại diện nhóm trả lời trong 1 phút; nhóm khác có thể bổ sung thông tin - Cá nhân tự ghi chép lại nội dung. Bước 3. Báo cáo, thảo luận Học sinh chia sẻ bài làm và báo cáo phần tìm hiểu Bước 4. Kết luận, nhận định - HS biết đọc nội dung của biểu đồ, nêu đầy đủ ngắn gọn thông tin - GV đánh giá nhóm và đại diện nhóm, rút KN Hoạt động 2: Bài tập 2 Bước 1. Giao nhiệm vụ học tập + Vẽ sơ đồ biểu thị các yếu tố: Thời gian, sự kiện, thành tựu, mong muốn, những ngã rẽ…Biểu thị được các lĩnh vực trong cuộc sống theo lựa chọn cá nhân… + Trình bày nội dung bản sơ đồ đó trước nhóm/ lớp (trên các slide- PP/bảng/ hoặc trên giấy vẽ A4) Bước 2. Thực hiện nhiệm vụ - Bài làm theo hình thức cá nhân ( vì là cuộc đời riêng mỗi người) - Thời gian thực hiện: 7 phút (gồm vẽ và trình bày) Bước 3. Báo cáo, thảo luận - HS trình bày sản phẩm cá nhân: Hình thức sơ đồ có thể tương tự như bài 1, hoặc biểu đồ thời gian (trang 112) có thể chia theo nhóm hình thức giống nhau Bước 4. Kết luận, nhận định - HS có thể nhận xét, tìm đại diện làm tốt nhất của nhóm mình. - GV nhận xét bài làm, tinh thần làm việc để rút KN Bài tập 1: Nhóm 1: Tài chính có mục tiêu rõ ràng, lâu dài, sử dụng vào những việc lớn trong cuộc sống, với kế hoạch từ năm thứ 10 (mua nhà) và tích lũy tài sản ngày càng lớn vào năm thứ 15 (sổ TK 2 tỉ) Nhóm 2: Sở thích cá nhân có sự thay đổi từ chơi bóng (năm thứ 5) du lịch (năm thứ 10) và vẽ tranh (năm thứ 15)- đa dạng, phong phú theo sở trưởng. Nhóm 3: Càng ngày việc làm từ thiện càng phát triển, có cống hiến nhiều cho cộng đồng (tăng dần theo giai đoạn 5 năm) Nhóm 4: Công việc ngày càng tiến bộ, có mục tiêu rõ ràng, phát triển bền vững Nhóm 5: Xây dựng gia đình khi sự nghiệp đã vững vàng, thời điểm thuận lợi. Nhận xét chung: Sơ đồ cho thấy bản kế hoạch rất rõ ràng, có mục tiêu cụ thể, có tính tiến triển- khả thi và rất chặt chẽ. Giúp người lập KH tập trung phấn đấu xây dựng cho sự nghiệp, tận hưởng cuộc sống và hài hòa mọi mặt. (toàn diện) Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng hợp lí, ngắn gọn, dễ hiểu… Bài tập 2: Một bản vẽ minh họa: TÔI TRONG TƯƠNG LAI Hoạt động 3: Luyện tập a. Mục tiêu: - Tăng cường kĩ năng giải quyết vấn đề + Xác định được mục đích giao tiếp của văn bản + Lựa chọn các thông tin cần trực quan thành sơ đồ + Lựa chọn loại sơ đồ, biểu đồ phù hợp - Rèn năng lực diễn đạt, trình bày; Có thể ứng dụng công nghệ tin học vào thực hành b. Nội dung: - Thiết kế một biểu đồ hoặc sơ đồ dựa trên thông tin từ đoạn trích SGK (trang 111) - Quan sát và nêu nội dung, tác dụng của biểu đồ cơ cấu dân số Yên Bái c. Sản phẩm: - Bài 3: Bản thiết kế Sơ đồ tư duy/ sơ đồ cây (từ văn bản bằng ngôn ngữ chuyển hóa thành phi ngôn ngữ) - Từ văn bản phi ngôn ngữ (biểu đồ) để đọc thông tin d. Tổ chức thực hiện: B1: Chuyển giao nhiệm vụ - Lớp chia 4 nhóm: + Nhóm 1, 2 (Bài 3): Thảo luận phương án, thiết kế một sơ đồ phù hợp dựa trên thông tin từ đoạn trích (trang 111) + Nhóm 3,4: Quan sát và nêu nội dung, tác dụng của biểu đồ cơ cấu dân số Yên Bái (trang 112), tìm công cụ phần mềm để làm biểu đồ tương tự. - Đại diện nhóm trình bày sản phẩm B2: Thực hiện nhiệm vụ - Đọc kĩ yêu cầu nhiệm vụ. - Thảo luận và phân công nhiệm vụ cho thành viên - Thời gian thực hiện 5 phút/ trình bày 2 phút B3: Báo cáo thảo luận Nhóm 1,2 - Bài 3: Trình bày bằng sơ đồ tư duy hoặc sơ đồ cây (tham khảo bản vẽ trên PP) Nhóm 3,4- Nêu nội dung đọc được từ biểu đồ - Nêu tác dụng và nhận xét: + Người đọc dễ tra cứu thông tin, biết cách so sánh + Các số liệu chính xác, đầy đủ, thông tin rõ ràng + Hình thức khoa học, đúng kiểu dạng phù hợp với yêu cầu, có tính thẩm mĩ - Một số ứng dụng để vẽ biểu đồ: Phần mềm PP; Dia, OrgChatting… Gợi ý: B4: Kết luận, nhận định - Nhóm 1,2: nhận xét sản phẩm nhóm 3, 4 - Nhóm 3,4: nhận xét sản phẩm nhóm 1, 2 - GV nhận xét chung; nêu kết luận và rút KN Hoạt động 4: Hướng dẫn học sinh tự học ở nhà 1. Bài cũ - Hoàn thiện bài tập 2. Bài mới Chuẩn bị bài viết: viết bài luận về bản thân - Đọc bài viết tham khảo - Tìm hiểu các bước viết bài luận về bản thân