
IKMC 2018 G34
Quiz by Daisy Johnson
Tag the questions with any skills you have. Your dashboard will track each student's mastery of each skill.
Vocabulary 1
Dải băng
Vocabulary 2
Kính màu
Vocabulary 3
Con bướm
Vocabulary 4
Đánh bại
Vocabulary 5
Con rồng
Vocabulary 6
Con chuồn chuồn
Vocabulary 7
Lật
Vocabulary 8
Dĩa (nĩa)
Vocabulary 9
Côn trùng
Vocabulary 10
Đảo
Vocabulary 11
Món chính
Vocabulary 12
Chồng chéo
Vocabulary 13
Đại diện/diễn tả
Vocabulary 14
Bụi hồng
Vocabulary 15
Đi biển
Vocabulary 16
Riêng lẻ
Vocabulary 17
Kết cấu/ Khối hình
Vocabulary 18
Tráo đổi
Vocabulary 19
Biểu tượng
Vocabulary 20
Lượt (chơi)
Vocabulary 21
Khác nhau/ Đa dạng
Vocabulary 22
Núi lửa
Vocabulary 1
Dải băng
Vocabulary 2
Kính màu
Vocabulary 3
Con bướm
Vocabulary 4
Đánh bại
Vocabulary 5
Con rồng
Vocabulary 6
Con chuồn chuồn
Vocabulary 7
Lật
Vocabulary 8
Dĩa (nĩa)
Vocabulary 9
Côn trùng
Vocabulary 10
Đảo
Vocabulary 11
Món chính
Vocabulary 12
Chồng chéo
Vocabulary 13
Đại diện/diễn tả
Vocabulary 14
Bụi hồng
Vocabulary 15
Đi biển
Vocabulary 16
Riêng lẻ
Vocabulary 17
Kết cấu/ Khối hình
Vocabulary 18
Tráo đổi
Vocabulary 19
Biểu tượng
Vocabulary 20
Lượt (chơi)
Vocabulary 21
Khác nhau/ Đa dạng
Vocabulary 22
Núi lửa
Q1

Q2

Q3

Q4

Q5

Q6

Q7

Q8

Q9

Q10

Q11

Q12

Q13

Q14

Q15

Q16

Q17

Q18

Q19

Q20

Q21

Q22

Q23

Q24
