Loading...

kaigo 4-8
Quiz by TQC NHAT NGU
Tag the questions with any skills you have. Your dashboard will track each student's mastery of each skill.
Sa sút trí nhớ(認知症)
Não (脳)
Nhanh miệng (早口)
Tình hình, biểu hiện (表情)
コミュニケーション
理解(りかい)
落ち着く(おちつく)
喜ぶ(よろこぶ)
Tức giận(怒る)
思いやり
Đồng cảm(Nする)(共感)
Tâm trạng không tốt(機嫌が悪い)
嘘をつく(うそをつく)
イライラ
拒否 (きょひ)
Phủ định(否定)
Đáng tiếc(残念)
Phức tạp(複雑)
諦める(あきらめる)
状態 (じょうたい)
Động tác, cử chỉ, điệu bộ
Lo lắng, buồn phiền(悩む)
覚える(おぼえる)
lão hóa(老化)
Kí ức(記憶)
わすれる