Loading...

kaigo 6-10
Quiz by TQC NHAT NGU
Tag the questions with any skills you have. Your dashboard will track each student's mastery of each skill.
Truyền nhiễm(感染)
Găng tay(手袋)
マスク
使い捨て(つかいすて)
Khử độc(消毒)
Rửa tay(手洗い)
血液(けつえき)
体調(たいちょう)
菌(きん)
Chất bài tiết(排泄物)
Nước mũi(鼻水)
くしゃみ
咳(せき)
Cảm cúm thông thường
Đau đầu(頭が痛い)
Đau bụng(お腹が痛い)
吐き気(はきけ)
予防(よぼう)