
KT TỪ VỰNG
Quiz by Ngô Thu Ngân
Tag the questions with any skills you have. Your dashboard will track each student's mastery of each skill.
Có khả năng chi trả, chi trả được
Gợi ý : (v) a___d
bao gồm, liên quan đến
Gợi ý : (v) i____e
delay = p_____e = p_ _ off
They could not help ____(laugh) at the child
Having a child means _____ (have) no spare time for yourself
I didn't mean _____ (push) Caroline. Don't say it like that was my intention
vô hại
Gợi ý : I______s
Chuẩn mực xã hội
Gợi ý : adj (S.....l) + noun (e......e)
Có sẵn/mua được luôn
đoàn tụ
Gợi ý : R____e
(Adv) Mang tính thương mại
Gợi ý : C______ly
Tiền lãi, lãi suất
Nhiều thời gian rảnh (Thành ngữ)
Gợi ý : Time _____ ____ ______
Ngay lập tức (adv)
Gợi ý : Im______ly
Viết 3 trạng từ đều mang nghĩa cố tình/cố ý
Gợi ý : in_____ly, de______ly, pur_____ly
Vùng hoang dã, đất hoang
Gợi ý : Wi_____ss
Củng cố, tăng cường, làm mạnh hơn (v)
Gợi ý : F______y