placeholder image to represent content

TQC GOI1 10-3

Quiz by TQC NHAT NGU

Our brand new solo games combine with your quiz, on the same screen

Correct quiz answers unlock more play!

New Quizalize solo game modes
15 questions
Show answers
  • Q1
    bị ngã
    こうろびます
    ころうびます
    ころびます
    ころぴます
    30s
  • Q2
    bỏng
    やけどします
    やけどうします
    やけどます
    やけいどします
    30s
  • Q3
    ho, bị ho
    せきがでます
    ぜきがでます
    せきいがでます
    せいきがでます
    30s
  • Q4
    dị ứng phấn hoa
    かふんしょ
    かふんそう
    かぷんしょう
    かふんしょう
    30s
  • Q5
    tìm kiếm
    さがます
    さがいします
    さがします
    しゃがします
    30s
  • Q6
    muộn, trể
    ちこくします
    ちこくうします
    ちこくます
    ちこうくします
    30s
  • Q7
    chuyển tiền vào tài khoản
    ふりこみます
    ふうりこみます
    ふりこうみます
    ぷりこみます
    30s
  • Q8

    遅れます(おくれます)

    đến muộn

    về sớm

    dừng lại

    quên

    30s
  • Q9

    止まります(とまります)

    dị ứng phấn hoa

    bị ngã

    muộn, trể

    dừng lại

    30s
  • Q10

    ダイエット

    bị ngã

    việc ăn kiêng

    bỏng

    ho, bị ho

    30s
  • Q11

    ヘルメット

    về sớm

    ăn kiêng

    mũ bảo hiểm

    đến muộn

    30s
  • Q12

    時給(じきゅう)

    tìm kiếm

    lương giờ

    dừng lại

    cổ họng

    30s
  • Q13

    喉(のど)

    mũ bảo hiểm

    muộn, trể

    cổ họng

    tìm kiếm

    30s
  • Q14

    お大事に(おだいじに)

    giữ gìn sức khỏe, bảo trọng

    lương giờ

    khỏe không

    thành công

    30s
  • Q15

    扇風機(せんぷうき)

    bị ngã

    khăn mặt

    quạt điện

    thông dịch

    30s

Teachers give this quiz to your class