Loading...

Văn bản 6
Quiz by Trung Nguyễn Quang
Customize this quiz to suit your class
Instantly translate to 100+ languages
Tag the questions with any skills you have. Your dashboard will track each student's mastery of each skill.
Give this quiz to my class
Văn bản lớp 6
Chủ để 5: Ứng dụng tin học lớp 6( Soạn thảo văn bản)
Tin học 6 - CD E Bài 1. Tìm kiếm và thay thế trong soạn thảo văn bản
Tin học 6 - Chủ đề A Bài 4. Biểu diễn văn bản, hình ảnh, âm thanh trong máy tính
Tin học 6 - CD E Bài 2. Trình bày trang, định dạng và in văn bản
1. Ngày truyền thống của Hải quân nhân dân Việt Nam là ngày nào? A. 19/5 B. 7/5 C. 7/10 D. 21/6 👉 Đáp án đúng: B. 7/5 2. Ngày giải phóng Trường Sa là ngày tháng năm nào? A. 07/5/1975 B. 30/4/1975 C. 29/4/1975 D. 14/3/1975 👉 Đáp án đúng: C. 29/4/1975 3. Huyện đảo Trường Sa hiện tại có bao nhiêu đảo có cư dân sinh sống? A. 2 B. 3 C. 4. D. 5 👉 Đáp án đúng: C. 4 (Trường Sa Lớn, Song Tử Tây, Sinh Tồn, Đá Tây A) 4. Hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa của Việt Nam hiện nay lần lượt thuộc đơn vị hành chính nào? A. Khánh Hòa và Đà Nẵng B. Đà Nẵng và Khánh Hòa C. Đà Nẵng và Phú Yên D. Khánh Hòa và Ninh Thuận 👉 Đáp án đúng: A. Đà Nẵng và Khánh Hòa 5. Chủ quyền biển đảo Việt Nam được khẳng định rõ ràng trong văn bản pháp lý quốc tế nào sau đây? A. Hiến chương ASEAN B. Hiệp định Paris năm 1973 C. Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) D. Hiệp định Geneva năm 1954 👉 Đáp án đúng: B. Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) 6. Sự kiện lịch sử nào của Hải quân nhân dân Việt Nam nào đã diễn ra vào ngày 14/3/1988? A. Bộ Quốc phòng ban hành Chiến dịch xây dựng quần đảo Trường Sa CQ-88 B. Hải chiến Gạc Ma C. Lễ ký Công ước Liên hợp quốc về Luật biển D. Giải phóng Trường Sa 👉 Đáp án đúng: B (Hải chiến Gạc Ma) 7. Đơn vị nào hiện nay có tiền thân là Đoàn tàu không số? A. Lữ đoàn tàu ngầm 196 B. Lữ đoàn 162 C. Lữ đoàn 955 D. Lữ đoàn 125 👉 Đáp án đúng: D. Lữ đoàn 125
Câu 1: Đặc trưng nào sau đây là một trong những yếu tố cốt lõi của trí tuệ nhân tạo? A. Tự động hóa quy trình làm việc B. Khả năng học tập và thích nghi từ dữ liệu C. Khả năng sử dụng năng lượng hiệu quả D. Thực hiện các phép tính toán học nhanh chóng Đáp án: B. Khả năng học tập và thích nghi từ dữ liệu Câu 2: Trí tuệ nhân tạo (AI) chủ yếu được sử dụng để làm gì? A. Phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu B. Thiết kế hệ thống mạng C. Giảm lượng tiêu thụ điện năng D. Thực hiện các công việc thể chất Đáp án: A. Phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu Câu 3: Hệ thống AI được gọi là “học máy” (machine learning) khi nó có khả năng: A. Tự động sửa chữa lỗi trong phần mềm B. Tạo ra các hệ thống mạng bảo mật C. Học hỏi và cải thiện hiệu suất mà không cần lập trình rõ ràng D. Tăng tốc độ xử lý của phần cứng Đáp án: C. Học hỏi và cải thiện hiệu suất Câu 4: Khả năng học của AI liên quan đến yếu tố nào sau đây? A. Học từ kinh nghiệm và dữ liệu mới để cải thiện hiệu suất B. Ghi nhớ tất cả các lệnh do con người cung cấp C. Chạy các chương trình mà không cần cập nhật D. Sửa lỗi phần mềm một cách tự động Đáp án: A. Học từ kinh nghiệm và dữ liệu mới để cải thiện hiệu suất Câu 5: Khả năng suy luận trong AI giúp hệ thống thực hiện điều gì? A. Phát triển khả năng thể hiện cảm xúc B. Sử dụng thông tin để đưa ra các quyết định có căn cứ C. Tăng tốc độ xử lý dữ liệu D. Sao chép chính xác các hành vi của con người Đáp án: B. Sử dụng thông tin để đưa ra các quyết định có căn cứ Câu 6: Khả năng nhận thức của AI là gì? A. Khả năng tự nhận biết và điều chỉnh hành vi của nó dựa trên môi trường B. Khả năng xử lý dữ liệu với tốc độ nhanh hơn C. Khả năng làm việc liên tục không cần nghỉ D. Khả năng thu thập dữ liệu từ các cảm biến và hệ thống khác Đáp án: A. Khả năng tự nhận biết và điều chỉnh hành vi của nó dựa trên môi trường Câu 7: Khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên (NLP) của AI cho phép hệ thống: A. Xử lý văn bản và ngôn ngữ giống như con người B. Dịch thuật chính xác từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác C. Thay thế hoàn toàn con người trong việc viết và giao tiếp D. Tăng cường khả năng suy nghĩ trừu tượng Đáp án: A. Xử lý văn bản và ngôn ngữ giống như con người Câu 8: AI có khả năng giải quyết vấn đề khi nào? A. Khi nó sử dụng các thuật toán để tìm ra giải pháp tối ưu cho các vấn đề phức tạp B. Khi nó thay thế toàn bộ con người trong mọi công việc C. Khi nó tự động sửa chữa các lỗi phần mềm D. Khi nó cung cấp thông tin chi tiết về dữ liệu mà không cần bất kỳ sự can thiệp nào Đáp án: A. Khi nó sử dụng các thuật toán để tìm ra giải pháp tối ưu cho các vấn đề phức tạp Câu 9: Khả năng học của AI là gì? A. AI có thể học từ dữ liệu và kinh nghiệm mới. B. AI có thể tự sửa lỗi mà không cần dữ liệu đầu vào. C. AI có thể cải thiện hiệu suất thông qua học tập. D. AI không cần cập nhật khi học tập từ dữ liệu. Đáp án: • Đúng: A, C • Sai: B, D Câu 10: Khả năng suy luận của AI giúp hệ thống thực hiện điều gì? A. AI có thể đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. B. AI có thể suy nghĩ giống con người mà không cần dữ liệu. C. AI sử dụng thông tin để phân tích và đưa ra lựa chọn hợp lý. D. AI tự động đưa ra quyết định mà không cần học tập trước đó. Đáp án: • Đúng: A, C • Sai: B, D Câu 11: AI có khả năng nhận thức và điều chỉnh hành vi dựa trên môi trường xung quanh không? A. AI có thể nhận biết thay đổi trong môi trường và điều chỉnh hành vi. B. AI luôn cần con người giám sát để đưa ra quyết định. C. AI tự động thay đổi mà không cần lập trình lại khi môi trường thay đổi. D. AI không có khả năng điều chỉnh theo môi trường. Đáp án: • Đúng: A, C • Sai: B, D Câu 12: Khả năng giải quyết vấn đề của AI được biểu hiện như thế nào? A. AI có thể áp dụng các thuật toán để tìm ra giải pháp tối ưu. B. AI giải quyết vấn đề mà không cần dữ liệu đầu vào. C. AI tự động phân tích và đưa ra các phương án giải quyết dựa trên dữ liệu. D. AI chỉ có thể giải quyết vấn đề khi được lập trình trước. Đáp án: • Đúng: A, C • Sai: B, D
Văn bản