
VOCABULARY QUIZ (Test 1)
Quiz by Nhi Tran
Tag the questions with any skills you have. Your dashboard will track each student's mastery of each skill.
Nghĩa của từ "establish (v)"?
Nghĩa của từ "convention (n)"?
Nghĩa của từ "mandatory (adj)"?
Nghĩa của từ "assure (v)"?
Nghĩa của từ "market (n)"?
Nghĩa của từ "consumer (n)"?
Nghĩa của từ "capacity (n)"?
Nghĩa của từ "authorize (v)"?
Nghĩa của từ "encounter (v)"?
Nghĩa của từ "circulate (v)"?
Nghĩa của từ "strategy (n)"?
Nghĩa của từ "assemble (v)"?
Nghĩa của từ "coordinate (v)"?
Nghĩa của từ "obtain (v)"?
Nghĩa của từ "warranty (n)"?
Nghĩa của từ "commit (v)"?
Nghĩa của từ "reputation (n)"?
Nghĩa của từ "invest (v)"?
Nghĩa của từ "panel (n)"?
Nghĩa của từ "confidential (adj)"?
Từ "chi nhánh" trong tiếng Anh là?
Từ "quỹ, vốn" trong tiếng Anh là?
Từ "nộp" trong tiếng Anh là?
Từ "thương mại" trong tiếng Anh là?
Từ đồng nghĩa của "guideline (n)"?
Từ đồng nghĩa của "eliminate (v)"?
Từ đồng nghĩa của "substantial (adj)"?
Từ đồng nghĩa của "postpone (v)"?
Từ đồng nghĩa của "credential (n)"?
Từ đồng nghĩa của "attempt (v)"?
Từ đồng nghĩa của "release (v)"?
Từ đồng nghĩa của "enterprise (n)"?
Từ trái nghĩa của "vaguely (adv)"?
Từ trái nghĩa của "retail (adv)"?
Từ trái nghĩa của "major (adj)"?
Từ trái nghĩa của "arrive (v)"?