Loading...

kaigo 4-7
Quiz by TQC NHAT NGU
Tag the questions with any skills you have. Your dashboard will track each student's mastery of each skill.
はいせつ(排泄)
オムツ
こうかん(交換)
したぎ(下着)
パッド
Nhà vệ sinh
(便座)Bồn cầu
(非常用ボタン)Nút khẩn cấp
(尿器)Cái bô
Miếng dính
ふく(拭く)
もらす(漏らす)
はずかしい(恥ずかしい)
おしっこ(Nをする)
(お腹を下す)Tiêu chảy
đánh rắm(Nをする・Nがでる)
(オムツを着ける)Mặc bỉm
(オムツを変える)Thay bỉm
(失禁)Đại tiểu tiện mất tự chủ (vãi đái...)
Phân đã ra chưa?
べん(便)
かたい(硬い)
やわらかい(柔らかい)
すっきり(Nする)
(匂いがする)Ngửi thấy mùi
(下痢)Tiêu chảy
(陰部)Vùng kín
(便秘)Táo bón
Bồn vệ sinh di động
だんせいよう(男性用)
じょせいよう(女性用)
ひるよう(昼用)
よるよう(夜用)
(防水シート)Thảm chống thấm nước
Thảm
Đi tiểu nhiều lần