Loading...

kaigo 6-11
Quiz by TQC NHAT NGU
Tag the questions with any skills you have. Your dashboard will track each student's mastery of each skill.
Thay trang phục(更衣)
Áo khoác(上着)
ズボン
ボタン
袖を通す(そでをとおす)
Cởi cúc áo
ボタンをはめる
引っ張る(ひっぱる)
嫌がる(いやがる)
Quần áo ngủ
Lựa chọn quần áo(服を選ぶ)
Mặc quần áo
Cởi quần áo(服を脱ぐ)
寒い
暑い
Màu sắc yêu thích(好きな色)
着心地(きごこち)
履き替える(はきかえる)
Thay quần áo(着替える)
Làm phẳng nếp nhăn(しわを伸ばす)