
kaigo 3-6
Quiz by TQC NHAT NGU
Tag the questions with any skills you have. Your dashboard will track each student's mastery of each skill.
しょくじ
かいじょ(介助)
こんだて(献立)
しょくどう(食堂)
ちょうりば(調理場)
Liệt nửa người
Tư thế đúng
(食前)Trước bữa ăn
(食後)Sau bữa ăn
(食間)Giữa các bữa ăn
(食事中)Đang dùng bữa
といれにいく(トイレに行く)
つくえをふく(机を吹く)
てをあらう(手を洗う)
おしぼり
Chuẩn bị (準備)
(薬を飲む)Uống thuốc
Nghẹn
(口腔ケア)Chăm sóc khoang miệng
Súc miệng (Nをする)
せんめんだい(洗面台)
かむ(噛む)
いれば(入れ歯)
いためもの(炒め物)
(漬物)Đồ muối, dưa muối
Calo, năng lượng
(制限)Hạn chế
(塩分)Thành phần muối
くさる(腐る)
わるくなる(悪くなる)
くちにはこぶ(口に運ぶ)
さげぜん(下膳)
しょくじがすむ(食事は済む)
(水分)Thành phần nước, nước
(主食)Món chính
(副食)Món phụ
(摂取)Hấp thu
しるもの(汁物)
のみこむ(飲み込む)
(傾く)Nghiêng, lệch
くちにいれる(口に入れる)